earth current

/ərθ ˈkɑrənt/
danh từ
  • Dòng tiếp đất; dòng trong đất.
🎬 Nghe “earth current” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish